自在女天

tự tại nữ thiên

Hán Việt: tự tại nữ thiên

Tổng quan

tự tại nữ thiên (天名)胎藏界外金剛院二百五尊之一。白肉色,持青蓮華。見胎曼鈔六。☸

Cấu tạo: (tự) + (tại) + (nữ) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự tại nữ thiên (天名)胎藏界外金剛院二百五尊之一。白肉色,持青蓮華。見胎曼鈔六。☸