自在階級

zì zài jiē jí tự tại giai cấp

Hán Việt: tự tại giai cấp · Pinyin: zì zài jiē jí

Tổng quan

giai cấp 'tự tại'

Cấu tạo: (tự) + (tại) + (giai) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giai cấp 'tự tại'
  • Cihui giai cấp 'tự tại'。指處在自發鬥爭階段的無產階級。這時無產階級還沒有顯著的階級覺悟和自己的政黨。

Eng

  • Cihui 自在階級 ìzài jiējí n. <phil.> class-in-itself