自壞長城

zì huài cháng chéng tự hoại trường thành

Hán Việt: tự hoại trường thành · Pinyin: zì huài cháng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (hoại) + (trường) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻自己削弱自己的力量或自己破坏自己的事业。

Eng

  • Cihui 自壞長城 ì huài Chángchéng v.o. get rid of a capable lieutenant