自備資斧 zì bèi zī fǔ · tự bị tư phủ Hán Việt: tự bị tư phủ · Pinyin: zì bèi zī fǔ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 備 (bị) + 資 (tư) + 斧 (phủ)Pinyinzì bèi zī fǔHán Việttự bị tư phủCấu tạo自 + 備 + 資 + 斧 · tự + bị + tư + phủ nghĩa thành phần: tự + bị + tư + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 资斧:旅费、盘缠。指自己准备旅费