自外生成

tự ngoại sanh thành

Hán Việt: tự ngoại sanh thành

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (ngoại) + (sanh) + (thành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自外生成 ìwàishēngchéng f.e. shut oneself away from civilized ways