自奉甚約 tự phụng thậm ước Hán Việt: tự phụng thậm ước Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 奉 (phụng) + 甚 (thậm) + 約 (ước)Hán Việttự phụng thậm ướcCấu tạo自 + 奉 + 甚 + 約 · tự + phụng + thậm + ước nghĩa thành phần: tự + phụng + thậm + ước Nghĩa EngCihui 自奉甚約 ìfèngshènyuē f.e. lead a frugal life