自奉菲薄 zì fèng fěi bó · tự phụng phỉ bạc Hán Việt: tự phụng phỉ bạc · Pinyin: zì fèng fěi bó Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 奉 (phụng) + 菲 (phỉ) + 薄 (bạc)Pinyinzì fèng fěi bóHán Việttự phụng phỉ bạcCấu tạo自 + 奉 + 菲 + 薄 · tự + phụng + phỉ + bạc nghĩa thành phần: tự + phụng + phỉ + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉:信奉。指奉行节俭,对物质生活无所要求。