自定義頁眉 tự định nghĩa hiệt mi Hán Việt: tự định nghĩa hiệt mi Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 定 (định) + 義 (nghĩa) + 頁 (hiệt) + 眉 (mi)Hán Việttự định nghĩa hiệt miCấu tạo自 + 定 + 義 + 頁 + 眉 · tự + định + nghĩa + hiệt + mi nghĩa thành phần: tự + định + nghĩa + hiệt + mi