自家感應 tự gia cảm ứng Hán Việt: tự gia cảm ứng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 家 (gia) + 感 (cảm) + 應 (ứng)Hán Việttự gia cảm ứngCấu tạo自 + 家 + 感 + 應 · tự + gia + cảm + ứng nghĩa thành phần: tự + gia + cảm + ứng