自家撞著

zì jiā zhuàng zháo tự gia chàng trứ

Hán Việt: tự gia chàng trứ · Pinyin: zì jiā zhuàng zháo

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (gia) + (chàng) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自家:自己;著:着。自己的言行前后矛盾