自家疫苗 tự gia dịch miêu Hán Việt: tự gia dịch miêu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 家 (gia) + 疫 (dịch) + 苗 (miêu)Hán Việttự gia dịch miêuCấu tạo自 + 家 + 疫 + 苗 · tự + gia + dịch + miêu nghĩa thành phần: tự + gia + dịch + miêu