自家製作 zì jiā zhì zuò · tự gia chế tác Hán Việt: tự gia chế tác · Pinyin: zì jiā zhì zuò Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 家 (gia) + 製 (chế) + 作 (tác)Pinyinzì jiā zhì zuòHán Việttự gia chế tácCấu tạo自 + 家 + 製 + 作 · tự + gia + chế + tác nghĩa thành phần: tự + gia + chế + tác