自密切點 tự mật thiết điểm Hán Việt: tự mật thiết điểm Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 密 (mật) + 切 (thiết) + 點 (điểm)Hán Việttự mật thiết điểmCấu tạo自 + 密 + 切 + 點 · tự + mật + thiết + điểm nghĩa thành phần: tự + mật + thiết + điểm