自尋麻煩 tự tầm ma phiền Hán Việt: tự tầm ma phiền Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 尋 (tầm) + 麻 (ma) + 煩 (phiền)Hán Việttự tầm ma phiềnCấu tạo自 + 尋 + 麻 + 煩 · tự + tầm + ma + phiền nghĩa thành phần: tự + tầm + ma + phiền