自封的包封
tự phong đích bao phong
Hán Việt: tự phong đích bao phong · Pinyin: zì fēng de bāo fēng
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 封 (phong) + 的 (đích) + 包 (bao) + 封 (phong)
Hán Việt: tự phong đích bao phong · Pinyin: zì fēng de bāo fēng
Cấu tạo: 自 (tự) + 封 (phong) + 的 (đích) + 包 (bao) + 封 (phong)