自尊情结

tự tôn tình kết

Hán Việt: tự tôn tình kết

Tổng quan

mặc cảm tự tôn (tự cảm thấy mình giỏi hơn, quan trọng hơn những người khác, mặc dù thực lòng anh ta cảm thấy họ giỏi hơn), niềm tin quá lớn là mình giỏi hơn, quan trọng hơn những người khác

Cấu tạo: 自 (tự) + 尊 (tôn) + 情 (tình) + 結 (kết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặc cảm tự tôn

Từ liên quan

Gần nghĩa

自尊心 · 自尊的 · 自尊自大的 · 自尊自大 · 自尊自贵 · 自尊感 · 自尊癖