自尊自大

tự tôn tự đại

Hán Việt: tự tôn tự đại

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tôn) + (tự) + (đại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自負、妄自尊大。《紅樓夢》第五六回:「你們二姑娘更好,更不自尊自大,所以我們纔走的親密。」

Eng

  • Cihui 自尊自大 ìzūnzìdà f.e. be self-aggrandizing and arrogant

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

心高气傲