心高氣傲
tâm cao khí ngạo
Hán Việt: tâm cao khí ngạo · Pinyin: xīn gāo qì ào
Tổng quan
tự cao và kiêu ngạo
Nghĩa
Việt
- Cihui tự cao và kiêu ngạo
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心比天高,气性骄傲。态度傲慢,自以为高人一等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.心气高傲,谓要强好胜而自视不凡。
Eng
- CC-CEDICT proud and arrogant
- Cihui 心高氣傲 īngāoqì'ào f.e. 1. ambitious and proud; proud and arrogant