自尋出路

tự tầm xuất lộ

Hán Việt: tự tầm xuất lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tầm) + (xuất) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自尋出路 ìxún chūlù v.o. work out one's own salvation/solution