自尋短志 zì xún duǎn zhì · tự tầm đoản chí Hán Việt: tự tầm đoản chí · Pinyin: zì xún duǎn zhì Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 尋 (tầm) + 短 (đoản) + 志 (chí)Pinyinzì xún duǎn zhìHán Việttự tầm đoản chíCấu tạo自 + 尋 + 短 + 志 · tự + tầm + đoản + chí nghĩa thành phần: tự + tầm + đoản + chí