自尋短見 zì xún duǎn jiàn · tự tầm đoản kiến Hán Việt: tự tầm đoản kiến · Pinyin: zì xún duǎn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 尋 (tầm) + 短 (đoản) + 見 (kiến)Pinyinzì xún duǎn jiànHán Việttự tầm đoản kiếnCấu tạo自 + 尋 + 短 + 見 · tự + tầm + đoản + kiến nghĩa thành phần: tự + tầm + đoản + kiến Nghĩa EngCihui 自尋短見 ìxún duǎnjiàn v.o. seek one's own destruction