自導魚雷 zì dǎo yú léi · tự đạo ngư lôi Hán Việt: tự đạo ngư lôi · Pinyin: zì dǎo yú léi Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 導 (đạo) + 魚 (ngư) + 雷 (lôi)Pinyinzì dǎo yú léiHán Việttự đạo ngư lôiCấu tạo自 + 導 + 魚 + 雷 · tự + đạo + ngư + lôi nghĩa thành phần: tự + đạo + ngư + lôi