自岩上座 tự nham thượng tọa Hán Việt: tự nham thượng tọa Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 岩 (nham) + 上 (thượng) + 座 (tọa)Hán Việttự nham thượng tọaCấu tạo自 + 岩 + 上 + 座 · tự + nham + thượng + tọa nghĩa thành phần: tự + nham + thượng + tọa