自左而起 tự tả nhi khởi Hán Việt: tự tả nhi khởi Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 左 (tả) + 而 (nhi) + 起 (khởi)Hán Việttự tả nhi khởiCấu tạo自 + 左 + 而 + 起 · tự + tả + nhi + khởi nghĩa thành phần: tự + tả + nhi + khởi Nghĩa EngCihui 自左而起 ìzuǒ'érqǐ f.e. from left to right