自己個兒

tự kỉ cá nhi

Hán Việt: tự kỉ cá nhi

Tổng quan

chính mình

Cấu tạo: 自 (tự) + 己 (kỉ) + 個 (cá) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự mình: chính mình
  • Cihui 方
  • Biên soạn pr. <coll.> oneself

Eng

  • Cihui 自己個兒 ìjǐgèr pr. <coll.> oneself

Từ liên quan

Gần nghĩa

自己主人 · 自己動手 · 自己挑选 · 自己田園 · 自己人 · 自己事 · 自己作主的 · 自己做