自己個兒
tự kỉ cá nhi
Hán Việt: tự kỉ cá nhi
Tổng quan
tự mình: chính mình
Nghĩa
Việt
- Cihui tự mình: chính mình
- Cihui 方 tự mình; chính mình。獨自;自家。
Eng
- Cihui 自己個兒 ìjǐgèr pr. <coll.> oneself
Hán Việt: tự kỉ cá nhi
tự mình: chính mình