自己支持 zì jǐ zhī chí · tự kỉ chi trì Hán Việt: tự kỉ chi trì · Pinyin: zì jǐ zhī chí Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 己 (kỉ) + 支 (chi) + 持 (trì)Pinyinzì jǐ zhī chíHán Việttự kỉ chi trìCấu tạo自 + 己 + 支 + 持 · tự + kỉ + chi + trì nghĩa thành phần: tự + kỉ + chi + trì