自己製作 zì jǐ zhì zuò · tự kỉ chế tác Hán Việt: tự kỉ chế tác · Pinyin: zì jǐ zhì zuò Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 己 (kỉ) + 製 (chế) + 作 (tác)Pinyinzì jǐ zhì zuòHán Việttự kỉ chế tácCấu tạo自 + 己 + 製 + 作 · tự + kỉ + chế + tác nghĩa thành phần: tự + kỉ + chế + tác