自己記分 tự kỉ kí phân Hán Việt: tự kỉ kí phân Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 己 (kỉ) + 記 (kí) + 分 (phân)Hán Việttự kỉ kí phânCấu tạo自 + 己 + 記 + 分 · tự + kỉ + kí + phân nghĩa thành phần: tự + kỉ + kí + phân