自己選擇的 tự kỉ tuyển trạch đích Hán Việt: tự kỉ tuyển trạch đích Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 己 (kỉ) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 的 (đích)Hán Việttự kỉ tuyển trạch đíchCấu tạo自 + 己 + 選 + 擇 + 的 · tự + kỉ + tuyển + trạch + đích nghĩa thành phần: tự + kỉ + tuyển + trạch + đích