自幼到老

tự ấu đáo lão

Hán Việt: tự ấu đáo lão

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (ấu) + (đáo) + (lão)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自幼到老 ìyòudàolǎo f.e. from infancy to old age