自幼清貧 tự ấu thanh bần Hán Việt: tự ấu thanh bần Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 幼 (ấu) + 清 (thanh) + 貧 (bần)Hán Việttự ấu thanh bầnCấu tạo自 + 幼 + 清 + 貧 · tự + ấu + thanh + bần nghĩa thành phần: tự + ấu + thanh + bần Nghĩa EngCihui 自幼清貧 ìyòuqīngpín f.e. be poor from one's boyhood on