自彊不息

zì qiáng bù xí tự cường bất tức

Hán Việt: tự cường bất tức · Pinyin: zì qiáng bù xí

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (cường) + (bất) + (tức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彊,同「強」。「自彊不息」即「自強不息」。見「自強不息」條。01.唐.韓愈〈答侯繼書〉:「懼足下以我退歸,因謂我不復能自彊不息。」<a name="不息自強"> </a>