自形變晶 tự hình biến tinh Hán Việt: tự hình biến tinh Tổng quan (sinh học) dị bào Cấu tạo: 自 (tự) + 形 (hình) + 變 (biến) + 晶 (tinh)Hán Việttự hình biến tinhCấu tạo自 + 形 + 變 + 晶 · tự + hình + biến + tinh nghĩa thành phần: tự + hình + biến + tinh Nghĩa ViệtCihui (sinh học) dị bào