自形組構 tự hình tổ cấu Hán Việt: tự hình tổ cấu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 形 (hình) + 組 (tổ) + 構 (cấu)Hán Việttự hình tổ cấuCấu tạo自 + 形 + 組 + 構 · tự + hình + tổ + cấu nghĩa thành phần: tự + hình + tổ + cấu