自律甚嚴

zì lǜ shèn yán tự luật thậm nghiêm

Hán Việt: tự luật thậm nghiêm · Pinyin: zì lǜ shèn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (luật) + (thậm) + (nghiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自律:自己约束自己。对自己要求极为严格