自忘形骸 tự vong hình hài Hán Việt: tự vong hình hài Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 忘 (vong) + 形 (hình) + 骸 (hài)Hán Việttự vong hình hàiCấu tạo自 + 忘 + 形 + 骸 · tự + vong + hình + hài nghĩa thành phần: tự + vong + hình + hài Nghĩa EngCihui 自忘形骸 ìwàngxínghái f.e. beyond oneself