自性住佛性
tự tính trụ phật tính
Hán Việt: tự tính trụ phật tính
Tổng quan
tự tính trụ phật tính (術語)三佛性之一。見佛性條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tự tính trụ phật tính (術語)三佛性之一。見佛性條。☸
Hán Việt: tự tính trụ phật tính
tự tính trụ phật tính (術語)三佛性之一。見佛性條。☸