自性冥谛
tự tính minh đế
Hán Việt: tự tính minh đế
Tổng quan
tự tính minh đế (術語)數論二十五諦之一。冥諸者自性之異名。見自性條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui tự tính minh đế (術語)數論二十五諦之一。冥諸者自性之異名。見自性條。☸
Hán Việt: tự tính minh đế
tự tính minh đế (術語)數論二十五諦之一。冥諸者自性之異名。見自性條。☸