自性差别

tự tính soa biệt

Hán Việt: tự tính soa biệt

Tổng quan

tự tính sai biệt (術語)因明宗法五名之一。見宗法條。☸

Cấu tạo: (tự) + (tính) + (soa) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự tính sai biệt (術語)因明宗法五名之一。見宗法條。☸