自性净心 tự tính tịnh tâm Hán Việt: tự tính tịnh tâm Tổng quan tự tính tịnh tâm (術語)自性清淨心之略稱。☸ Cấu tạo: 自 (tự) + 性 (tính) + 净 (tịnh) + 心 (tâm)Hán Việttự tính tịnh tâmCấu tạo自 + 性 + 净 + 心 · tự + tính + tịnh + tâm nghĩa thành phần: tự + tính + tịnh + tâm Nghĩa ViệtCihui tự tính tịnh tâm (術語)自性清淨心之略稱。☸