自恃有功

tự thị hữu công

Hán Việt: tự thị hữu công

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (thị) + (hữu) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自恃有功 ìshìyǒugōng f.e. capitalize on one's achievements