自恣犍度

tự tứ kiền độ

Hán Việt: tự tứ kiền độ

Tổng quan

tự tứ kiền độ (術語)二十犍度之一。見犍度條附錄。☸

Cấu tạo: (tự) + (tứ) + (kiền) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự tứ kiền độ (術語)二十犍度之一。見犍度條附錄。☸