自惜羽毛

zì xī yǔ máo tự tích vũ mao

Hán Việt: tự tích vũ mao · Pinyin: zì xī yǔ máo

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tích) + (vũ) + (mao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻自重,愛惜自己的聲譽。如:「你若不懂得自惜羽毛,則以往的努力將會毀於一旦。」也作「愛惜羽毛」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻为珍惜自己的名声