自惟至熟 zì wéi zhì shú · tự duy chí thục Hán Việt: tự duy chí thục · Pinyin: zì wéi zhì shú Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 惟 (duy) + 至 (chí) + 熟 (thục)Pinyinzì wéi zhì shúHán Việttự duy chí thụcCấu tạo自 + 惟 + 至 + 熟 · tự + duy + chí + thục nghĩa thành phần: tự + duy + chí + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惟:思、想。自己考虑得已非常成熟