自慚形跡

tự tàm hình tích

Hán Việt: tự tàm hình tích

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (tàm) + (hình) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自慚形跡 ìcánxíngjì f.e. feel shamed at what one has done