自感應的 tự cảm ứng đích Hán Việt: tự cảm ứng đích Tổng quan tự cảm Cấu tạo: 自 (tự) + 感 (cảm) + 應 (ứng) + 的 (đích)Hán Việttự cảm ứng đíchCấu tạo自 + 感 + 應 + 的 · tự + cảm + ứng + đích nghĩa thành phần: tự + cảm + ứng + đích Nghĩa ViệtCihui tự cảm