自願保險

zì yuàn bǎo xiǎn tự nguyện bảo hiểm

Hán Việt: tự nguyện bảo hiểm · Pinyin: zì yuàn bǎo xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nguyện) + (bảo) + (hiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单位或个人根据各自的需要自愿参加的保险。签订的保险合同规定双方的权利和义务。大多数保险业务都采取自愿保险的方式(区别于“强制保险”)。