自成一體 tự thành nhất thể Hán Việt: tự thành nhất thể Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 成 (thành) + 一 (nhất) + 體 (thể)Hán Việttự thành nhất thểCấu tạo自 + 成 + 一 + 體 · tự + thành + nhất + thể nghĩa thành phần: tự + thành + nhất + thể Nghĩa EngCihui 自成一體 ìchéng yī tǐ v.p. have a style of one's own