自成一体

tự thành nhất thể

Hán Việt: tự thành nhất thể

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 成 (thành) + 一 (nhất) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độc đáo
  • Biên soạn v.p. have a style of one's own

Eng

  • Cihui 自成一體 ìchéng yī tǐ v.p. have a style of one's own
  • Tần suất từ v.p. have a style of one's own

Từ liên quan

Gần nghĩa

自成一格 · 自成一家 · 一体两面 · 一体化的 · 一體三分 · 一體三寶 · 一体化 · 自成機杼