自成一格

zì chéng yī gétự thành nhất cách

Hán Việt: tự thành nhất cách · Pinyin: zì chéng yī gé

Tổng quan

"chinese_explanation": "指形成自己独特的风格。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓形成自己独特的风格。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

獨自形成一種風格。如:「鄭板橋的書法是融會篆隸之長而自成一格。」

Cấu tạo: 自 (tự) + 成 (thành) + 一 (nhất) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 指形成自己独特的风格。"}

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 獨自形成一種風格。如:「鄭板橋的書法是融會篆隸之長而自成一格。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓形成自己独特的风格。

Từ liên quan

Gần nghĩa

自成一家 · 自成機杼 · 自成机杼 · 自成一体 · 自成体系 · 自成实体 · 自成水系 · 自成起讫