自成體系 tự thành thể hệ Hán Việt: tự thành thể hệ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 成 (thành) + 體 (thể) + 系 (hệ)Hán Việttự thành thể hệCấu tạo自 + 成 + 體 + 系 · tự + thành + thể + hệ nghĩa thành phần: tự + thành + thể + hệ Nghĩa EngCihui 自成體系 ìchéng tǐxì v.o. create a system of one's own ◆attr. systematic