自成体系

tự thành thể hệ

Hán Việt: tự thành thể hệ

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 成 (thành) + 體 (thể) + 系 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống riêng
  • Biên soạn create a system of one's own ◆attr. systematic

Eng

  • Cihui 自成體系 ìchéng tǐxì v.o. create a system of one's own ◆attr. systematic
  • Tần suất từ v.o. create a system of one's own ◆attr. systematic

Từ liên quan

Gần nghĩa

自成一格 · 自成一家 · 体系的 · 体系论 · 自成機杼 · 自成机杼 · 体系分析 · 体系建筑